Rp3148
Rp41648
-70%
446 Terjual
shipping entrance icon
Garansi tiba: 24 - 27 Agustus
Dapatkan Voucher s/d Rp10.000 jika pesanan terlambat.
service entrance icon
Bebas Pengembalian · COD-Cek Dulu

Spesifikasi

Stok,Merek

Deskripsi

consist|"Câu ví dụ về \"consist\"". His exercise routine consists of running, swimming and weightlifting. Thói quen tập thể dục của anh ấy bao gồm chạy, bơi và tập tạ.

consistent consistent | Cch dng tnh tconsistentting anh IELTSDANANGVNCách dùng tính từ"consistent"tiếng anh · 1. Mang nghĩa"kiên định, trước sau như một, nhất quán, ổn định" · 2. Mang nghĩa"đều đặn" · 3. Mang

consistent là gì consistent là gì | Ngha ca t Consistent T in AnhTính từ · Đặc, chắc · ( + with) phù hợp, thích hợp · Kiên định, trước sau như một, nhất quán.

consist consist | Consist i vi gii t g CuTheo Oxford Dictionary, Consist /kənˈsɪst/ là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "bao gồm" hoặc "gồm có", được sử dụng để chỉ ra các thành

sembunyikan
barangnya bagus
thumbnail
20-05-2025 13:40
likesMembantu(1)
more
11-07-2024 22:09
likes
more
Lihat Semua Ulasan (4)
Chat Sekarang
Masukkan Keranjang
Beli Sekarang